subacute bacterial endocarditis

subacute bacterial endocarditis

A patient with subacute bacterial endocarditis receives intravenous antibiotics in a hospital room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn bán cấp: "subacute bacterial endocarditis" một bệnh nhiễm khuẩn mãn tínhlớp nội tâm mạc (lớp lót trong tim) các van tim, với các triệu chứng phát triển chậm, thường kéo dài vài tuần đến vài tháng.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn bán cấp sau nhiều tuần sốt không nguyên nhân.)
  • (Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn bán cấp thường do vi khuẩn xâm nhập vào máu bám vào các van tim bị tổn thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to develop subacute bacterial endocarditis": phát triển bệnh viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn bán cấp.

    • Patients with pre-existing heart conditions are at higher risk to develop subacute bacterial endocarditis. (Bệnh nhân các bệnh tim từ trước nguy cao hơn phát triển viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn bán cấp.)
  • "treatment of subacute bacterial endocarditis": điều trị viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn bán cấp.

    • Treatment of subacute bacterial endocarditis typically involves long-term antibiotic therapy. (Điều trị viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn bán cấp thường bao gồm liệu pháp kháng sinh dài hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Acute bacterial endocarditis (n): viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn cấp tính (khác biệt về tốc độ phát triển triệu chứng nhanh hơn).

    • Acute bacterial endocarditis progresses more rapidly than subacute bacterial endocarditis. (Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn cấp tính tiến triển nhanh hơn viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn bán cấp.)
  • Endocarditis (n): viêm nội tâm mạc (dạng tổng quát, không chỉ rõ loại).

    • Endocarditis can be caused by bacteria, fungi, or other microorganisms. (Viêm nội tâm mạc có thể do vi khuẩn, nấm hoặc các vi sinh vật khác gây ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Subacute infective endocarditis: viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn bán cấp (thuật ngữ thay thế).
    • Subacute infective endocarditis is another name for subacute bacterial endocarditis. (Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn bán cấp tên gọi khác của viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn bán cấp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y khoa này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ này, đây thuật ngữ chuyên ngành y học.